Be able to là gì

      34

Khi giải quyết các bài tập liên quan tới cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh, đôi lúc bạn sẽ bắt gặp dạng cấu trúc Be able to trong câu. Nếu như bạn không hiểu rõ Be able to là gì, hoặc cách sử dụng của cấu trúc này thì sẽ rất khó để có thể xử lý một cách chính xác. Trong bài viết này, hãy cùng Hack Não Từ Vựng khám phá cấu trúc Be able to và cách dùng qua bài viết dưới đây nhé.

Bạn đang xem: Be able to là gì


Be able to là gì?

Be able to diễn đạt nghĩa tương tự giống với Can, đó là “có thể”.

Be able to thường sẽ đi với những khả năng chúng ta cần phải cố gắng đồng thời luyện tập hơn. Còn Can sẽ được sử dụng với khả năng giống như “sinh ra đã có”: I can sing, I can read, I can watch,…

Ví dụ:

I think i’m able to sit for hours thinking about her.

Tôi nghĩ rằng tôi có thể ngồi hàng giờ đồng hồ để suy nghĩ về cô ấy.

She’s able to sing 10 hours a day. That’s so impressive.

Cô ta có thể hát 10 tiếng mỗi ngày. Điều đó thật quá ấn tượng.

Adam’s able to take the taxi to company by himself.

Adam có thể tự bắt xe taxi tới chỗ làm.

*

Cấu trúc Be able to và cách dùng

Ở trên, chúng mình đã giải đáp cho câu hỏi “Be able to là gì?”, sau đây là các dạng cấu trúc Be able to cùng với cách dùng chi tiết.

Dạng khẳng định:

S + be (chia) + able to + V

(Ai đó có thể làm gì).

Ví dụ:

My brother is able to send the invocie to you within today.

Người anh em của tôi có thể gửi hóa đơn cho bạn trong ngày hôm nay.

Susan will be able to come. Because she likes you.

Susan sẽ tới thôi. Bởi vì cô ấy thích bạn mà.

My friend’s able to pick me tonight.

Bạn của tôi có thể đón tôi tối nay.

Dạng phủ định:

S + be (chia) + not able to + V

(Ai đó không thể làm gì).

Ví dụ:

John’s not able to call his wife.

John không thể gọi cho vợ của anh ta.

What!!! That girl hasn’t been able to drive a motorbike?

Cái gì!!! Cô bé đó vẫn không thể lái xe máy được?

I’m not able to meet him.

Tôi không thể gặp anh ấy

Ngoài ta, nếu như bạn không muốn dùng “not” trong câu thì bạn hoàn toàn có thể dùng Unable để thay thế.

Ví dụ:

Oh no, she is unable to lead my team.

Ồ không, cô ta không thể lãnh đạo nhóm của tôi.

Xem thêm: Điều Trị Bằng Sóng Xung Kích Là Gì, Chữa Đau Cột Sống Với Sóng Xung Kích Shockwave

He’s unable to join the meeting.

Anh ấy không thể tham gia buổi họp.

*

Cấu trúc be able to

Một số chú ý khi sử dụng cấu trúc Be able to

Đối với cách dùng Be able to trong câu thì bạn chỉ cần lưu ý tới việc chia động từ “be” sao cho đúng thì.

Bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc Be able to nhằm thay thế đối với động từ khuyết thiếu “Can”. Tuy nhiên:

Ta sẽ dùng Be able để nói về các khả năng tạm thời và cụ thể hơn.

Dùng động từ khuyết thiếu Can cho các kỹ năng có được theo thời gian và chứa tính cố định.

Ví dụ:

John can’t learn Math, he hates it.

John không thể học môn Toán, anh ấy ghét nó.

Trong tình huống trên, Be able to có thể được dùng thay cho Can

John isn’t able to learn Math, nobody teaches him.

John không thể học môn Toán, không ai dạy anh ấy cả.

Trong tình huốn này, thông thường sẽ không dùng Can.

Ngoài ra, cách sử dụng Be able to có thể dùng cho tất cả các thì (tuy nhiên với Can thì không).

Ví dụ:

He will be able to sign that contract. No problem.He will can sign that contract. No problem.

Anh ấy sẽ có thể ký hợp đồng đó đấy. Không vấn đề gì cả.

He has been able to sing since he was 5.

Anh ta có thể hát từ khi 5 tuổi.

Ở trong câu bị động, cấu trúc Be able to ít được sử dụng

*

Cách dùng be able to

Bài tập về cấu trúc Be able to trong tiếng Anh

Với những kiến thức lý thuyết ở trên, bạn chắc hẳn đã có lời giải đáp cho câu hỏi “Be able to là gì, Be able to + V gì hoặc sau able to là g,…”. Hãy cùng Step Up luyện tập một số dạng bài về cấu trúc Be able to sau đây để ôn lại kiến thức vừa học nhé.

Bài tập 1: Sửa lại các câu dưới đây sao cho chính xác:

Will she can to go to school?John’s not able call his wife.My friend’s able pick me tonight.Adam are able to take the taxi to company by himself.

Bài 2: Chọn đáp án phù hợp vào chỗ chấm trong câu:

1. He’s very busy. He’s ….. to join the meeting.

A. able

B. can

C. unable

2. I don’t understand your idea. I ….. able to help you.

A. is not

B. is

C. was not

3. Susan will be ….. to come. Because she likes you.

A. able

B. go

C. unable

*

Bài tập về be able to

Đáp án:

Bài 1:

Will she be able to go to school?John’s not able to call his wife.My friend’s able to pick me tonight.Adam’s able to take the taxi to company by himself.

Bài 2:

1. C

2. A

3. A

Trên đây là bài viết tổng hợp toàn bộ kiến thức về cấu trúc Be able to trong tiếng Anh. Hi vọng rằng với những thông tin kiến thức mà chúng mình chia sẻ trong bài viết đã giải quyết giúp bạn các câu hỏi “Be able to là gì, cách dùng Be able to, Be able to + gì, sau Be able to là gì,..” một cách dễ hiểu và chi tiết nhất. Chúc bạn học tập tốt và sớm thành công trên con đường chinh phục ngoại ngữ.