Ngành chăn nuôi tiếng anh là gì

      22

Đối với những người đang làm việc trong ngành chăn nuôi, tiếng anh không phải là yếu tố được xem trọng.

Bạn đang xem: Ngành chăn nuôi tiếng anh là gì

Tuy nhiên, để đạt tới trinh độ cao hơn như kỹ sư chăn nuôi hay chuyên gia trong ngành này, bạn cần một vốn tiếng anh căn bản. Bài viết dưới đây 4Life English Center (ttmn.mobi) sẽ tổng hợp các từ vựng cơ bản nhất liên quan tới chủ đề tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi heo (Pig farming).

*
Tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi heo

1.

Xem thêm: Hoa Mắt Chóng Mặt Là Bệnh Gì Khi Bị Chóng Mặt Xây Xẩm Hoa Mắt

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi heo

Pig farming: Chăn nuôi heoAnimal feed: Thức ăn chăn nuôiPig farm: Nông trại chăn nuôiBarn/Shed: Nhà dùng để chăn nuôiPiglet: Heo conSow: Heo náiWild pig/hog: heo rừngBiosecurity: An toàn sinh học, công tác phòng ngừa chống bịnh hàng ngày tại trại chăn nuôiStockman: Người chăn nuôi gia súcMultiplier herd: Đàn chăn nuôi loại thương phẩmSlate: Tấm đan lót sàn chuồngPremix: Phụ gia đậm đặc/tổng hợp nhiều vitamin và khoáng để làm thức ăn chăn nuôiNursery pig: Heo trong giai đoạn từ 7kg – 30kgGrowing pig(swine): Heo trong giai đoạn từ 30kg – 50kgDeveloping pig(swine): Heo trong giai đoạn từ 50kg – 80kgFinishing Pig(swine); Heo trong giai đoạn từ 80kg > 100kgDry Sow:Heo nái trong thời kỳ mang thai/bầuLitter: Lứa heo con được đẻ ra cùng một náiParity: Số lứa/ lần đẻ của heo náiColostrum: Sữa non, sữa có chứa kháng sinh của heo mẹ sau vài giờ đẻRunt: Con heo con bé/nhỏ nhất trong lứa,heo còiBoar: Heo đực/nọc nuôi đề lấy tinh cho thụ thaiBarrow: Heo cái được thiến rồi, để nuôi thịtFeeder Pig: heo con đã cai sữaMarket Hog: Heo nuôi thịt để bán ra thị trường/heo thịtAbortion: Heo sẩy thai trong thời gian mang thai được 110 ngày trở lạiPost-weaning mortality: Heo chết sau khi cai sữaGestation: Thời gian mang thai của heo: 115 ngày (+/-) 3 ngàyGestation Diet: Cám/khẩu phần dành cho heo ăn trong thời kỳ mang thai/bầuLactation diet: cám/khẩu phần danh cho heo nái ăn trong giai đọan cho con búWeaner: Heo con cai sữaStillborn: Heo con có đầy đủ hình dáng nhưng sinh ra bị chếtLibido: Sư sung mãn của heo đựcCreep Feeding: sự tập cho con heo con ăn trong lúc còn bú sữa mẹGilt: Heo nái tơ (chưa đẻ lứa nào)Herd: Đàn heo, heo trong trạiBreeding stock: Heo giống để sản xuất ra heo conSwine genetics: Heo giống có tính di truyền giốngCastrate: Thiến heo, heo bị thiến (để nuôi thịt)Cross-fostering: Ghép heo giữa các lứa heo vối nhauFostering: Ghép heo con vào con mẹ khác vì thiếu sữa hay lý do nào đóDam line: Dòng heo nái được chọn đặc biệt có khả năng đẻ nhiều con/lứa và nuôi con tốtSire: Dòng heo đực được chọn đặt biệt có khả năng tăng trọng tốt và chất lượng thịt cho đời conFloor feeding: Cho heo ăn bằng các rãi cám trên sàn chuồng thay vì cho ăn bằng mángSplayed legged: Heo con đẻ ra bị tật có chân dạng raGut: RuộtSemen:Tinh dịchPregnancy: Sự ó bầu/chửa/thaiPregnancy test: khám thử có thai hay khôngProtein: ĐạmMilk: SữaIntake: Thức ăn được ăn vàoFarrow: ĐẻLactation: Thời gian cho con bú sữaWeaning: Sự cai sữaNavel: Lỗ rốnPlacenta: Nhau đẻOn Heat: Trình trạng nái lên giống, thụ thai đượcMortality: ChếtPurebred: Giống thuần chủngCrossbred: lai tạo giống với các giống khácVeterinarian(Vet): Bác sỹ thú yF1: Giồng thuần A x (phối) giống thuần B = F1EBV: Viết tắt Estimated breeding Values: các chỉ số giá trị ước đoán về tiềm năng sinh sảnPedigree: Dòng dõi, huyết thống, hệ phả của đời bố mẹ, ông bàArtificial Insemination (AI): Sự thụ sinh nhân tạoAI Centre: ( Viết tắt Artificial Insimnation) Trung tâm sản xuất tinh để bánProgeny: đời sau, đòi con cái, đời F1, F2 …Repopulation: Tái tăng đànDepopulation: Xóa đàn (vì nhiễm bệnh toàn trại)Nucleus farm: Trại giống hạt nhânFeed Conversion: Sự chuyển hóa thức ănDiet: Chế độ ăn uống theo tiêu chuẩnNutrition: Dinh DưỡngFarm: Nông trạiProduct: Sản phẩmProcess: Chế biếnFeeding program: công thức thức ănDrug: Thuốc Tây, thuốc thú ySedative: Thuốc an thần, giảm căng thẳng, giảm hung hăngDairy: Sản phẩm được biếc chế sữa bò tươiPellet feed: Cám viênLiquid feed: Cám nước, lỏngFeed mill: Nhà máy sản xuất /chế biến thức ăn gia súcShow booth: Lều triển lãm sản phẩm tại hội chợQuarantine: Sự cách lyQuarantine shed/barn: Trại cách lyReturn: Lần lên giống kế tiếp sau lầ sẩy thai trướcEnzymes: Thực phẩm phụ gia dùng để cải thiện tiêu hóa và hấp thụ dinh dưỡng vàoFarrowing crate: Chuồng đẻReplacement: Thay đàn, thay nái già, bệnh tậtUmbilical: Dây cuống rốnProlapse: Sa ruộtOestrus: Thời kỳ động dụcAnoestrus: Không động dục đượcPre pubertal: trước tuổi dậy thìTemperament:Tính chất, tính khí của con người hay con vậtPheromone: Mùi kích thích dục tính phát xuất từ con đựcSlaughter: Giết mổStimulation: sự kích thíchBite: Cắn, cắn lộn với nhauTail biting: Heo cắn đuôi với nhauTail docking: Cắt đuôiParent: Đời cha mẹGrandparent: Đời ông bàGrowth rate: Tỷ lệ tăng trưởng
*
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành chăn nuôi heo

2. Từ vựng tiếng anh về các loại thịt heo

Pork: Thịt heoBelly/Bacon: Thịt bụng, ba chỉ, ba rọiRib: thịt sườn (gồm thăn liền sườn và xương lưng)Shoulder Blade/Blade: Thịt vai, nạc vai, nạc dămShoulder – Arm: Thịt chân giòHock: Cẳng, ống chân, chân giòJowl: Thịt má dưới/Thị hàmCheek: Thịt má (phần trên hàm)Feed: Móng/Móng giòBelly/Bacon: Thịt bụng, ba chỉ, ba rọiHam/Ham leg: Thịt mông, thịt đùiLoin: Cốt lết (có xương) – Thăn (không có xương)Tenderloin: Nạc thăn (phần không có xương)Riblets: Sườn non (cả tảng sườn nói chung)Spare ribs: Dẻ sườn (Chỉ từng rẻ sườn nhỏ)Pork tail: Đuôi lợnEar: TaiBones: Xương (nói chung)Pork’s guts: Lòng heo/lòng lợn (tây họ không ăn lòng nên không có từ vựng chi tiết các loại lòng)Back Fat: Mỡ lưngNeck: Thịt cổFlank: Thịt Hông, sườnPork loin: thịt thăn lợnBlade end: đầu thănCenter loin: thăn giữaSirloin: phần thăn mỏng, mềm và ngon nhất của thăn lợnPork tenderloin: phần thăn mềmLardons or lard: mỡ lợn (đã chín, dùng để chiên rán)Spare ribs: dẻ sườn thănBelly or side: thịt bụng và thịt lườnHam hock: phần phần thịt dưới của chân heo nằm giữa vùng mắt cá và chân heoTrotters: móng giòChitterlings: lòng lợnPork cartilage: Sụn heoFeed Conversion Ratio (FCR): Tỷ lệ 1 kg cám cho ra 1 kg thịt hơi
*
Từ vựng tiếng anh về các loại thịt heo

Trau dồi từ vựng là điều cần thiết trong bất cứ ngành nghề nào. Với bộ từ vựng tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi heo4Life English Center (ttmn.mobi) tổng hợp. Hy vọng sẽ giúp bạn tăng khả năng giao tiếp tốt với khách hàng người nước ngoài.