Tiếp nhận tiếng anh là gì

      60
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt ý trung nhân Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Tiếp nhận tiếng anh là gì

*
*
*

tiếp nhận
*

- đg. Đón nhận mẫu từ tín đồ khác, địa điểm khác chuyển giao cho. Tiếp nhận khuyến mãi phẩm. Chào đón một bệnh hiền khô bệnh viện khác nhờ cất hộ đến.


*

Xem thêm: Tài Khoản Paypal Là Gì ? Hỏi Đáp Hỗ Trợ Hướng Dẫn Đăng Ký Tài Khoản Paypal

*

*

tiếp nhận

tiếp dìm verb
to receive, toacceptansweringmáy tiếp nhận: answering machineentryreceivetiếp nhấn (dữ liệu): receiveMSC chào đón việc đưa giaoMSC to which a handover is done (MCS-B)MSC tiếp nhận việc chuyển giao tiếp theoMSC to which a subsequent handover is done (MSC-B)bể bơm đón nhận (nước thải)sewage pumping station receiverbể tiếp nhậnreceiving bunkerbộ phận tiếp nhậnreceiverbộ phận tiếp nhậnreceiving assemblybộ đón nhận cạccard stackerbộ tiếp nhận thẻcard stackerbunke tiếp nhậnreceiving bunkerchứng chỉ tiếp nhậncertificate of receipthệ thống mừng đón dữ liệu quản trị và thiết kếEngineering và Administrative Data Acquisition System (EADAS)hộp tiếp nhậnreceiving assemblyhồi tiếp nhậnregenerative feedbackkhoang tiếp nhậnreceiving housengười tiếp nhậnrecipientống tiếp nhậnreceiverphễu tiếp nhậnreceiving hopperphương tiện tiếp nhận tại bờshore reception facilitysân tiếp nhậnlanding stagesự chất vấn tiếp nhậnreceiving inspectionsự demo độ tiếp nhậnacceptance testsự tiếp nhậnacceptancesự tiếp nhậnacquisitionsự tiếp nhậnpick-upsự mừng đón (dữ liệu, thông tin)acquisitionsự mừng đón dữ liệuacquisition of measured datasự đón nhận dữ liệumeasurement data acquisitionsự mừng đón hàng hóafreight inwardssự mừng đón hàng hóagoods inwardsaccepttiếp nhận một đối kháng đặt hàng: accept an order (to...)acceptancereceivetake uptỷ suất tiếp nhận: take up ratebáo cáo tiếp nhậnreceiving reportbể tiếp nhậnreceiving tankcông đoạn tiếp nhận sữa tươichurn receiving roomđã tiếp nhậnacceptedđiều kiện tiếp nhậncondition of eligibilityga tiếp nhậnreceiving stationhãng hàng không tiếp nhậnreceiving airlinekhách sạn bốn (không nên phải mừng đón mọi khách đến)private hotelkho tiếp nhậnreceiving elevatorkhu đón nhận người di cưreception areamáng tiếp nhậnfeed channelngười tiếp nhậntakerngười chào đón đầu tưinvesteengười đón nhận giáprice takernước tiếp nhậnreceiving statephân xưởng tiếp nhậnreception departmentphòng lạnh đón nhận nguyên liệureceiving coolerphòng tiếp nhậnreceiving officephòng tiếp nhậnreceiving roomphòng tiếp nhậnreception departmentphòng mừng đón (ở bưu điện)receiving officequyền tiếp nhậnright of entryquyền tiếp nhận sở hữulegal accesssàn tiếp nhậnreception decksàng tiếp nhậnhead sheetsàng tiếp nhậnhead sievesàng tiếp nhậnscalping sievesàng tiếp nhậntop sievesàng tiếp nhậnupper sievesilô tiếp nhậnreceiving tank